好像
HSK 3
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "好像" (hǎoxiàng) nghĩa là "Hình như, dường như", ghép bởi: 好 (hǎo): tốt + 像 (xiàng): giống như.
Thành phần cấu tạo
好像
Hình như, dường như
女
子
亻
象
Hình ảnh:

Phân tích từ 好像
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
phó từ / động từ
Nghĩa:hình như, dường như, có vẻ như (biểu thị sự phỏng đoán, không chắc chắn).
Ví dụ (5)
天阴了,好像要下雨了。
Trời âm u rồi, hình như sắp mưa rồi.
The sky has turned cloudy; it looks like it's going to rain.
我好像在哪儿见过他。
Tôi hình như đã gặp anh ấy ở đâu đó rồi.
I seem to have seen him somewhere before.
他好像不太高兴,不知道发生了什么事。
Anh ấy có vẻ không vui lắm, không biết đã xảy ra chuyện gì.
He seems a little unhappy; I wonder what happened.
听声音,好像是他回来了。
Nghe tiếng động, hình như là anh ấy đã về.
From the sound of it, it seems like he's back.
我不记得了,好像是上个星期的事。
Tôi không nhớ nữa, hình như là chuyện của tuần trước.
I don't remember clearly; it seems like it was last week.
2
động từ (so sánh)
Nghĩa:giống như, y như (dùng trong so sánh ví von).
Ví dụ (4)
在这个大城市里,我好像一只迷路的小鸟。
Trong thành phố lớn này, tôi giống như một chú chim nhỏ bị lạc đường.
In this big city, I feel like a little bird that has lost its way.
虽然是双胞胎,但他好像不太像他哥哥。
Tuy là sinh đôi, nhưng cậu ấy có vẻ không giống anh trai lắm.
Although they are twins, he doesn't seem to look much like his older brother.
时间过得真快,那些往事好像就在昨天。
Thời gian trôi nhanh thật, những chuyện xưa đó cứ như mới ngày hôm qua.
Time flies so fast; those past events feel like they were just yesterday.
那朵云好像一匹马。
Đám mây kia trông giống như một con ngựa.
That cloud looks like a horse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây