木偶
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "木偶" (mùǒu) mang nghĩa "con rối, bù nhìn", kết hợp bởi 木 (mù - mộc): "Gỗ" + 偶 (ǒu - ngẫu): "ngẫu nhiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 木: Hình ảnh thân cây thẳng đứng có cành vươn ngang trên mặt đất và bộ rễ bám sâu bên dưới chính là cây cối, gỗ (木). • Chữ 偶: Một người thật (亻) đứng cạnh hình nhân chạm khắc giống khỉ (禺) tạo thành một cặp đôi, hoặc sự tình cờ gặp gỡ ngẫu nhiên (偶).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 木偶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con rối, bù nhìn
Ví dụ (5)
孩子们非常喜欢看木偶戏。
Bọn trẻ rất thích xem kịch rối gỗ.
The children really enjoy watching puppet shows.
他不想成为任人摆布的木偶。
Anh ấy không muốn trở thành một con rối mặc cho người khác giật dây.
He did not want to become a puppet controlled by others.
听到这个消息后,她像木偶一样呆呆地站着。
Sau khi nghe tin này, cô ấy đứng thẫn thờ như một người máy.
After hearing the news, she stood there in a daze like a puppet.
爷爷亲手为我做了一个精美的木偶。
Ông nội đã tự tay làm cho tôi một con rối gỗ tuyệt đẹp.
Grandpa personally made me an exquisite puppet.
那个国王只是一个没有实权的木偶。
Vị vua đó chỉ là một con rối không có thực quyền.
That king was merely a puppet with no real power.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây