偶然
HSK 4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "偶然" (ǒurán) mang nghĩa "Tình cờ, ngẫu nhiên", kết hợp bởi 偶 (ǒu - ngẫu): "ngẫu nhiên" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偶: Một người thật (亻) đứng cạnh hình nhân chạm khắc giống khỉ (禺) tạo thành một cặp đôi, hoặc sự tình cờ gặp gỡ ngẫu nhiên (偶). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ (không phải do sắp đặt hay tất yếu).
Ví dụ (5)
我在书店里偶然遇到了多年不见的老同学。
Tôi tình cờ gặp lại người bạn học cũ đã nhiều năm không gặp ở trong hiệu sách.
I happened to run into an old classmate at the bookstore whom I hadn't seen for many years.
这次成功的机会虽然很偶然,但也离不开他的努力。
Cơ hội thành công lần này tuy rất ngẫu nhiên, nhưng cũng không tách rời sự nỗ lực của anh ấy.
Although this chance for success came about by accident, it also depended on his hard work.
世界上的很多发明都是在偶然的情况下产生的。
Rất nhiều phát minh trên thế giới đều được tạo ra trong những tình huống ngẫu nhiên.
Many inventions in the world were made by accident.
他平时不爱看电影,那天去电影院只是个偶然。
Bình thường anh ấy không thích xem phim, hôm đó đi rạp chiếu phim chỉ là một sự tình cờ thôi.
He usually doesn't like watching movies, so his going to the cinema that day was just a coincidence.
这一切绝非偶然,肯定是有预谋的。
Tất cả chuyện này tuyệt đối không phải ngẫu nhiên, chắc chắn là có mưu tính từ trước.
None of this was accidental; it must have been premeditated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây