肖像
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "肖像" (xiàoxiàng) mang nghĩa "Chân dung", kết hợp bởi 肖 (xiào - tiếu): "Giống" + 像 (xiàng - tượng): "giống như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肖: Đứa con nhỏ (小) mang dòng máu và hình hài da thịt (⺼) thừa hưởng từ cha mẹ nên trông rất giống, tương tự (肖). • Chữ 像: Con người (亻) đứng cạnh và khắc họa lại hình dáng chú voi (象) sao cho từng đường nét đều tương đồng, giống hệt, giống như nguyên bản (像).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 肖像
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chân dung, hình ảnh (của một người).
Ví dụ (5)
这位画家擅长画人物肖像。
Vị họa sĩ này sở trường vẽ chân dung nhân vật.
This painter is skilled at painting portraits.
未经许可,不得使用他人的肖像。
Nếu chưa được phép, không được sử dụng hình ảnh chân dung của người khác.
Without permission, you may not use another person's portrait.
广场上挂着伟人的肖像。
Trên quảng trường treo chân dung của vĩ nhân.
A portrait of a great historical figure hangs in the square.
法律保护公民的肖像权。
Pháp luật bảo vệ quyền chân dung của công dân.
The law protects citizens' portrait rights.
这幅肖像画得栩栩如生。
Bức chân dung này được vẽ sống động như thật.
This portrait is painted vividly and lifelike.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây