头像
—
Gợi nhớ
Từ "头像" (tóuxiàng) mang nghĩa "Ảnh đại diện", kết hợp bởi 头 (tóu - đầu): "đầu" + 像 (xiàng - tượng): "giống như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 像: Con người (亻) đứng cạnh và khắc họa lại hình dáng chú voi (象) sao cho từng đường nét đều tương đồng, giống hệt, giống như nguyên bản (像).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 头像
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ảnh đại diện
Ví dụ (3)
她把自己的社交账号头像换成了一张可爱的猫咪照片。
Cô ấy đã đổi ảnh đại diện (avatar) tài khoản mạng xã hội của mình thành một bức ảnh mèo con đáng yêu.
She changed her social media profile picture to a photo of a cute cat.
清晰的职业照非常适合用作工作账号的头像。
Ảnh chân dung công sở rõ nét rất thích hợp để dùng làm ảnh đại diện (avatar) cho tài khoản công việc.
A clear professional headshot is very suitable for use as a work account profile picture.
点击用户的头像就可以进入他的个人主页。
Nhấn vào ảnh đại diện (avatar) của người dùng là có thể truy cập vào trang cá nhân của họ.
Click on a user's profile picture to enter their personal homepage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây