影像
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "影像" (yǐngxiàng) mang nghĩa "hình ảnh, ảnh video", kết hợp bởi 影 (yǐng - ảnh): "bóng" + 像 (xiàng - tượng): "giống như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影). • Chữ 像: Con người (亻) đứng cạnh và khắc họa lại hình dáng chú voi (象) sao cho từng đường nét đều tương đồng, giống hệt, giống như nguyên bản (像).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 影像
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hình ảnh, ảnh video
Ví dụ (5)
医生通过医学影像诊断了病情。
Bác sĩ đã chẩn đoán tình trạng bệnh thông qua hình ảnh y khoa.
The doctor diagnosed the condition through medical imaging.
他的影像一直留在我的脑海里。
Hình ảnh của anh ấy luôn lưu lại trong tâm trí tôi.
His image has remained in my mind.
这部纪录片保留了许多珍贵的历史影像。
Bộ phim tài liệu này đã lưu giữ lại nhiều hình ảnh lịch sử quý giá.
This documentary preserves many valuable historical images.
现代手机的影像系统越来越强大。
Hệ thống hình ảnh của điện thoại di động hiện đại ngày càng mạnh mẽ.
The imaging systems of modern smartphones are becoming increasingly powerful.
他大学的专业是影像制作。
Chuyên ngành ở trường đại học của anh ấy là sản xuất hình ảnh và video.
His college major was film and video production.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây