ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
影像学诊断
yǐngxiàngxué zhěnduàn
Chẩn đoán hình ảnh
Hán việt: ảnh tượng học chẩn đoạn
—

Gợi nhớ

Từ "影像学诊断" (yǐngxiàngxué zhěnduàn) mang nghĩa "Chẩn đoán hình ảnh", kết hợp bởi 影 (yǐng - ảnh): "bóng" + 像 (xiàng - tượng): "giống như" + 学 (xué - học): "học" + 诊 (zhěn - chẩn): "chẩn đoán" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影). • Chữ 像: Con người (亻) đứng cạnh và khắc họa lại hình dáng chú voi (象) sao cho từng đường nét đều tương đồng, giống hệt, giống như nguyên bản (像). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 诊: Thầy thuốc nhẹ nhàng dùng lời nói (讠) thăm hỏi và tỉ mỉ quan sát từng sợi tóc nét mặt (㐱) của người bệnh để khám bệnh, chẩn đoán (诊). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断).

Thành phần cấu tạo

影像学诊断
yǐngxiàngxué zhěnduàn
Chẩn đoán hình ảnh
影
yǐng • ảnh
bóng
景
Chữ Cảnh
Phong cảnh, cảnh vật / âm đọc (bên trái)
彡
Bộ Sam
Lông dài, hoa văn (bên phải)
像
xiàng • tượng
giống như
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
象
Tượng
Con voi, hình tượng / âm đọc (nằm bên phải)
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
诊
zhěn • chẩn
chẩn đoán
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
㐱
Chẩn
Nhiều / âm đọc (bên phải)
断
duàn • đoạn
Cắt đứt
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trong)
斤
Bộ Cân
Cái rìu (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chẩn đoán hình ảnh
Ví dụ (3)
yǐngxiàngxué影像学zhěnduàn诊断tíshì提示huànzhě患者yòufèi右肺yǒu有yīnyǐng阴影,jiànyì建议zuò做jìnyíbù进一步ctCTjiǎnchá检查。
Chẩn đoán hình ảnh cho thấy phổi phải của bệnh nhân có bóng mờ, khuyên nên làm thêm kiểm tra CT.
The imaging diagnosis indicates a shadow on the patient's right lung, and a further CT scan is recommended.
suízhe随着yīliáo医疗shèbèi设备de的fāzhǎn发展,yǐngxiàngxué影像学zhěnduàn诊断de的zhǔnquèlǜ准确率búduàn不断tígāo提高。
Cùng với sự phát triển của thiết bị y tế, tỷ lệ chính xác của chẩn đoán hình ảnh không ngừng tăng lên.
With the advancement of medical equipment, the accuracy of imaging diagnosis continues to improve.
yīshēng医生jiéhé结合línchuáng临床zhèngzhuàng症状hé和yǐngxiàngxué影像学zhěnduàn诊断,quèzhěn确诊le了bìngyīn病因。
Bác sĩ kết hợp các triệu chứng lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh để xác định nguyên nhân gây bệnh.
The doctor combined clinical symptoms with imaging diagnosis to confirm the cause of the illness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây