ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
医学影像资料
yīxué yǐngxiàng zīliào
Tài liệu hình ảnh y khoa
Hán việt: y học ảnh tượng tư liệu
—

Gợi nhớ

Từ "医学影像资料" (yīxué yǐngxiàng zīliào) mang nghĩa "Tài liệu hình ảnh y khoa", kết hợp bởi 医 (yī - y): "Bác sĩ" + 学 (xué - học): "học" + 影 (yǐng - ảnh): "bóng" + 像 (xiàng - tượng): "giống như" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 医: Người thầy thuốc mở chiếc hộp (匚) lấy mũi kim châm cứu sắc như mũi tên (矢) để chữa bệnh cứu người chính là bác sĩ, y học (医). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影). • Chữ 像: Con người (亻) đứng cạnh và khắc họa lại hình dáng chú voi (象) sao cho từng đường nét đều tương đồng, giống hệt, giống như nguyên bản (像). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).

Thành phần cấu tạo

医学影像资料
yīxué yǐngxiàng zīliào
Tài liệu hình ảnh y khoa
医
yī • y
Bác sĩ
匚
Bộ Phương
Hộp thuốc (phía ngoài)
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (phía trong)
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
影
yǐng • ảnh
bóng
景
Chữ Cảnh
Phong cảnh, cảnh vật / âm đọc (bên trái)
彡
Bộ Sam
Lông dài, hoa văn (bên phải)
像
xiàng • tượng
giống như
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
象
Tượng
Con voi, hình tượng / âm đọc (nằm bên phải)
资
zī • tư
Tài nguyên
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
料
liào • liệu
Nguyên liệu
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Cái đấu đong (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tài liệu hình ảnh y khoa
Ví dụ (3)
qǐng请bǎ把nín您zhīqián之前de的yīxué医学yǐngxiàng影像zīliào资料jiāo交gěi给chūzhěn出诊yīshēng医生。
Vui lòng nộp các tài liệu hình ảnh y khoa trước đây của bạn cho bác sĩ khám bệnh.
Please hand your previous medical imaging files to the attending doctor.
shùzìhuà数字化cúnchǔ存储de的yīxué医学yǐngxiàng影像zīliào资料jídà极大de地fāngbiàn方便le了yīshēng医生jìnxíng进行yuǎnchéng远程huìzhěn会诊。
Tài liệu hình ảnh y khoa lưu trữ kỹ thuật số tạo điều kiện cực kỳ thuận lợi cho các bác sĩ tiến hành hội chẩn từ xa.
Digitally stored medical imaging files make it much easier for doctors to conduct remote consultations.
zhèxiē这些yīxué医学yǐngxiàng影像zīliào资料duìyú对于quèdìng确定zhǒngliú肿瘤de的jùtǐ具体wèizhi位置zhìguānzhòngyào至关重要。
Những tài liệu hình ảnh y khoa này đóng vai trò tối quan trọng đối với việc xác định vị trí cụ thể của khối u.
These medical imaging files are crucial for determining the exact location of the tumor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây