像样
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "像样" (xiàng//yàng) mang nghĩa "ra hồn, tử tế, xứng tầm", kết hợp bởi 像 (xiàng - tượng): "giống như" + 样 (yàng - dạng): "kiểu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 像: Con người (亻) đứng cạnh và khắc họa lại hình dáng chú voi (象) sao cho từng đường nét đều tương đồng, giống hệt, giống như nguyên bản (像). • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 像样
Định nghĩa (1)
1
tính từ (đọc 'xiàng / yàng')
Nghĩa:ra hồn, tử tế, xứng tầm
Ví dụ (5)
他连一套像样的西装都没有。
Anh ấy thậm chí không có nổi một bộ vest ra hồn.
He doesn't even have a decent suit.
毕业后,他想找一份像样的工作。
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy muốn tìm một công việc tử tế.
After graduation, he wanted to find a decent job.
第一次去见女方父母,得准备点像样的礼物。
Lần đầu tiên đến ra mắt bố mẹ nhà gái, phải chuẩn bị chút quà xứng tầm.
Since it was his first time meeting his girlfriend's parents, he had to prepare a decent gift.
你能不能写一份像样的报告?
Cậu có thể viết một bản báo cáo ra hồn được không?
Can you write a decent report?
家里来了重要的客人,我们得找一家像样的餐厅请客。
Nhà có khách quan trọng đến, chúng ta phải tìm một nhà hàng tử tế để thiết đãi.
We have important guests at home, so we need to treat them at a decent restaurant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây