因而
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "因而" (yīn'ér) mang nghĩa "do đó", kết hợp bởi 因 (yīn - nhân): "bởi vì" + 而 (ér - nhi): "Mà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 因: Một người dang rộng tay chân (大) nằm nghỉ ngơi trên tấm chiếu vuông vắn (囗), nơi bắt nguồn và làm nền tảng cho mọi sự việc chính là nguyên nhân, bởi vì (因). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 因而
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:cho nên, vì vậy, do đó, bởi thế.
Ví dụ (5)
他准备得很充分,因而顺利通过了考试。
Anh ấy chuẩn bị rất đầy đủ, do đó đã thuận lợi vượt qua kỳ thi.
He prepared thoroughly and therefore passed the exam smoothly.
这家公司服务很好,因而吸引了很多顾客。
Công ty này dịch vụ rất tốt, vì vậy đã thu hút được rất nhiều khách hàng.
This company provides excellent service and has therefore attracted many customers.
由于经常熬夜,因而他的身体越来越差。
Do thường xuyên thức đêm, cho nên sức khỏe của anh ấy ngày càng kém.
Because he often stays up late, his health has been getting worse and worse.
由于存在文化差异,因而容易产生误解。
Do tồn tại sự khác biệt văn hóa, bởi thế dễ nảy sinh hiểu lầm.
Because of cultural differences, misunderstandings are likely to arise.
这里的气候温和,因而盛产水果。
Khí hậu nơi đây ôn hòa, vì vậy sản sinh ra nhiều loại trái cây.
The climate here is mild, so it produces abundant fruit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây