总而言之
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "总而言之" (zǒngéryánzhī) mang nghĩa "tóm lại", kết hợp bởi 总 (zǒng - tổng): "Luôn" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 言 (yán - ngôn): "Nói" + 之 (zhī - chi): "Của". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 总: Gom tụ mọi suy nghĩ phía trên (⺌ + 口) về chung một tấm lòng bên dưới (心) để tổng hợp tất cả, nói chung hay luôn luôn (总). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 总而言之
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ / thành ngữ
Nghĩa:nói tóm lại, tóm lại là, chung quy là, kết luận lại.
Ví dụ (5)
总而言之,我们必须马上采取行动。
Nói tóm lại, chúng ta bắt buộc phải hành động ngay lập tức.
In short, we must take action immediately.
虽然过程很曲折,但总而言之,结果是好的。
Tuy quá trình rất trắc trở, nhưng tóm lại là kết quả rất tốt.
Although the process was full of twists and turns, all in all, the outcome was good.
总而言之,这是一次非常成功的会议。
Chung quy lại, đây là một cuộc họp vô cùng thành công.
All in all, this was a very successful meeting.
不管你怎么解释,总而言之我是不会同意的。
Bất kể bạn giải thích thế nào, nói tóm lại là tôi sẽ không đồng ý.
No matter how you explain it, in short, I will not agree.
总而言之,身体健康才是最重要的。
Kết luận lại, sức khỏe cơ thể mới là điều quan trọng nhất.
In short, good health is the most important thing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây