语言
门, 种
HSK 1/2
Danh từ
Gợi nhớ
Khi những lời nói (讠) từ chính miệng ta (吾 — 语: ngữ - tiếng nói) hòa quyện cùng từng âm thanh phát ra thành câu chữ (言: ngôn - lời nói), chúng kết tinh thành "ngôn ngữ, tiếng nói" (语言) kết nối con người với nhau.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 语言
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngôn ngữ, tiếng nói.
Ví dụ (5)
你会说哪种语言?
Bạn biết nói loại ngôn ngữ nào?
What language can you speak?
语言是沟通的桥梁。
Ngôn ngữ là cầu nối của sự giao tiếp.
Language is a bridge for communication.
这是我的第二语言。
Đây là ngôn ngữ thứ hai của tôi.
This is my second language.
我们要保护少数民族语言。
Chúng ta cần bảo vệ ngôn ngữ của các dân tộc thiểu số.
We must protect minority languages.
因为语言不通,我闹了很多笑话。
Vì bất đồng ngôn ngữ (ngôn ngữ không thông), tôi đã gây ra nhiều chuyện nực cười.
Because of the language barrier, I made a lot of embarrassing mistakes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây