Gợi nhớ
Từ "语言实验室" (yǔyán shíyànshì) mang nghĩa "Phòng học tiếng", kết hợp bởi 语 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ" + 言 (yán - ngôn): "Nói" + 实 (shí - thực): "thực tế" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra" + 室 (shì - thất): "phòng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 语: Những lời nói (讠) mà chính miệng ta (吾) đối đáp, giao tiếp hằng ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (语). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验). • Chữ 室: Đến (至) nơi trong nhà (宀), không gian kín để ở, phòng 室.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
