进而
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "进而" (jìn'ér) mang nghĩa "rồi từ đó", kết hợp bởi 进 (jìn - tiến): "vào" + 而 (ér - nhi): "Mà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 进而
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:tiến tới, tiếp đó, rồi, từ đó mà (chỉ bước tiếp theo).
Ví dụ (5)
我們要先发现问题,进而解决问题。
Chúng ta phải phát hiện vấn đề trước, rồi từ đó (tiến tới) giải quyết vấn đề.
We must first identify the problem and then solve it.
这种药能抑制病毒繁殖,进而治愈疾病。
Loại thuốc này có thể ức chế virus sinh sôi, từ đó tiến tới chữa khỏi bệnh.
This medicine can inhibit the virus from reproducing and thereby cure the disease.
只有先稳定经济,进而才能改善民生。
Chỉ có ổn định kinh tế trước, thì tiếp đó mới có thể cải thiện đời sống nhân dân.
Only by first stabilizing the economy can we then improve people's livelihoods.
他先是感冒,进而发展成了肺炎。
Ban đầu anh ấy bị cảm, sau đó tiến triển thành viêm phổi.
He first caught a cold, which then developed into pneumonia.
由于缺乏沟通,两人产生了误会,进而导致了分手。
Do thiếu giao tiếp, hai người nảy sinh hiểu lầm, rồi từ đó dẫn đến chia tay.
Due to a lack of communication, the two developed misunderstandings, which in turn led to their breakup.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây