ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
增进
zēngjìn
tăng tiến, tăng cường, nâng cao, thúc đẩy (thường dùng cho tình cảm, quan hệ, sức khỏe, hiểu biết).
Hán việt: tăng tiến
HSK 5
Động từ

Gợi nhớ

Từ "增进" (zēngjìn) nghĩa là "Tăng cường, cải thiện", ghép bởi: 增 (zēng): tăng + 进 (jìn): vào.

Thành phần cấu tạo

增进
zēngjìn
Tăng cường, cải thiện
土
曾
辶
井

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tăng tiến, tăng cường, nâng cao, thúc đẩy (thường dùng cho tình cảm, quan hệ, sức khỏe, hiểu biết).
Ví dụ (5)
zhè这cì次huódòng活动zēngjìn增进le了wǒmen我们zhījiān之间de的yǒuyì友谊。
Hoạt động lần này đã tăng cường tình bạn giữa chúng tôi.
This activity strengthened the friendship between us.
hùxiāng互相jiāoliú交流kěyǐ可以zēngjìn增进liǎojiě了解。
Giao lưu lẫn nhau có thể tăng cường sự hiểu biết.
Mutual communication can deepen understanding.
wǒmen我们yào要nǔlì努力zēngjìn增进liǎng两guó国rénmín人民de的gǎnqíng感情。
Chúng ta phải nỗ lực vun đắp (tăng tiến) tình cảm nhân dân hai nước.
We should work hard to strengthen the feelings between the peoples of the two countries.
shìdàng适当de的yùndòng运动néng能zēngjìn增进shíyù食欲。
Vận động thích hợp có thể gia tăng cảm giác thèm ăn (ngon miệng).
Proper exercise can stimulate the appetite.
zēngjìn增进jiànkāng健康。
Nâng cao (tăng cường) sức khỏe.
Promote health.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây