而是
—
Gợi nhớ
Từ "而是" (érshì) mang nghĩa "mà là", kết hợp bởi 而 (ér - nhi): "Mà" + 是 (shì - thị): "là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 是: Dưới ánh mặt trời (日) rọi sáng, từng bước chân (疋) đều hiện ra ngay thẳng rõ ràng, khẳng định điều đúng đắn, phải, là (是).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:mà là
Ví dụ (3)
他不是不想去,而是没有时间。
Anh ấy không phải không muốn đi, mà là không có thời gian.
It is not that he doesn't want to go, but that he doesn't have time.
成功不是靠运气,而是靠努力。
Thành công không dựa vào may mắn, mà dựa vào nỗ lực.
Success relies not on luck, but on hard work.
这不是你的错,而是系统的问题。
Đây không phải lỗi của bạn, mà là vấn đề của hệ thống.
This is not your fault, but a system issue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây