ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
而是
érshì
mà là
Hán việt: nhi thị
—

Gợi nhớ

Từ "而是" (érshì) mang nghĩa "mà là", kết hợp bởi 而 (ér - nhi): "Mà" + 是 (shì - thị): "là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 是: Dưới ánh mặt trời (日) rọi sáng, từng bước chân (疋) đều hiện ra ngay thẳng rõ ràng, khẳng định điều đúng đắn, phải, là (是).

Thành phần cấu tạo

而是
érshì
mà là
而
ér • nhi
Mà
而
Bộ Nhi
Hình bộ râu rủ xuống từ cằm
是
shì • thị
là
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày (nằm phía trên)
疋
Bộ Sơ
Bước chân, đi thẳng (nằm phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
liên từ
Nghĩa:mà là
Ví dụ (3)
tā他bú不shì是bù不xiǎng想qù去,érshì而是méiyǒu没有shíjiān时间。
Anh ấy không phải không muốn đi, mà là không có thời gian.
It is not that he doesn't want to go, but that he doesn't have time.
chénggōng成功bú不shì是kào靠yùnqi运气,érshì而是kào靠nǔlì努力。
Thành công không dựa vào may mắn, mà dựa vào nỗ lực.
Success relies not on luck, but on hard work.
zhè这bú不shì是nǐ你de的cuò错,érshì而是xìtǒng系统de的wèntí问题。
Đây không phải lỗi của bạn, mà là vấn đề của hệ thống.
This is not your fault, but a system issue.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây