ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
而言
éryán
Đối với... mà nói, về mặt... mà nói
Hán việt: nhi ngôn
—

Gợi nhớ

Từ "而言" (éryán) mang nghĩa "Đối với... mà nói, về mặt... mà nói", kết hợp bởi 而 (ér - nhi): "Mà" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).

Thành phần cấu tạo

而言
éryán
Đối với... mà nói, về mặt... mà nói
而
ér • nhi
Mà
而
Bộ Nhi
Hình bộ râu rủ xuống từ cằm
言
yán • ngôn
Nói
言
Bộ Ngôn
Hình lưỡi và sóng âm phát ra từ miệng

Định nghĩa (1)

1
Trợ từ / Cụm từ
Nghĩa:Đối với... mà nói, về mặt... mà nói
Ví dụ (3)
duì对wǒ我éryán而言,jiārén家人de的jiànkāng健康shì是zuì最zhòngyào重要de的。
Đối với tôi mà nói, sức khỏe của người nhà là quan trọng nhất.
As far as I am concerned, my family's health is the most important thing.
xiāngduì'éryán相对而言,zhè这gè个fāng'àn方案gèngjiā更加kěxíng可行。
Tương đối mà nói, phương án này khả thi hơn.
Relatively speaking, this plan is more feasible.
duì对xuésheng学生éryán而言,xuéxí学习shì是shǒuyào首要rènwù任务。
Đối với học sinh mà nói, học tập là nhiệm vụ hàng đầu.
For students, studying is the primary task.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây