而言
—
Gợi nhớ
Từ "而言" (éryán) mang nghĩa "Đối với... mà nói, về mặt... mà nói", kết hợp bởi 而 (ér - nhi): "Mà" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
Trợ từ / Cụm từ
Nghĩa:Đối với... mà nói, về mặt... mà nói
Ví dụ (3)
对我而言,家人的健康是最重要的。
Đối với tôi mà nói, sức khỏe của người nhà là quan trọng nhất.
As far as I am concerned, my family's health is the most important thing.
相对而言,这个方案更加可行。
Tương đối mà nói, phương án này khả thi hơn.
Relatively speaking, this plan is more feasible.
对学生而言,学习是首要任务。
Đối với học sinh mà nói, học tập là nhiệm vụ hàng đầu.
For students, studying is the primary task.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây