一般而言
—
Gợi nhớ
Từ "一般而言" (yībānéryán) mang nghĩa "nói chung", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 般 (bān - ban): "Loại" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 般: Dùng sào dài (殳) đẩy con thuyền (舟) chở từng chuyến hàng theo từng thứ, từng loại giống nhau (般). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一般而言
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Liên từ
Nghĩa:nói chung
Ví dụ (3)
一般而言,女生的语言表达能力发育较早。
Nói chung, khả năng biểu đạt ngôn ngữ của con gái phát triển sớm hơn.
Generally speaking, girls develop language expression skills earlier.
一般而言,多运动有助于提高免疫力。
Nhìn chung, vận động nhiều giúp nâng cao khả năng miễn dịch.
Generally speaking, exercising more helps boost immunity.
一般而言,秋天的天气比夏天更凉爽。
Nói chung, thời tiết mùa thu mát mẻ hơn mùa hè.
Generally speaking, the weather in autumn is cooler than in summer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây