ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一般而言
yībānéryán
nói chung
Hán việt: nhất ban nhi ngôn
—

Gợi nhớ

Từ "一般而言" (yībānéryán) mang nghĩa "nói chung", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 般 (bān - ban): "Loại" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 般: Dùng sào dài (殳) đẩy con thuyền (舟) chở từng chuyến hàng theo từng thứ, từng loại giống nhau (般). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).

Thành phần cấu tạo

一般而言
yībānéryán
nói chung
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
般
bān • ban
Loại
舟
Bộ Chu
Con thuyền, tàu bè (bên trái)
殳
Bộ Thù
Vũ khí dài, đánh (bên phải)
而
ér • nhi
Mà
而
Bộ Nhi
Hình bộ râu rủ xuống từ cằm
言
yán • ngôn
Nói
言
Bộ Ngôn
Hình lưỡi và sóng âm phát ra từ miệng

Định nghĩa (1)

1
Liên từ
Nghĩa:nói chung
Ví dụ (3)
yìbān'éryán一般而言,nǚshēng女生de的yǔyán语言biǎodá表达nénglì能力fāyù发育jiào较zǎo早。
Nói chung, khả năng biểu đạt ngôn ngữ của con gái phát triển sớm hơn.
Generally speaking, girls develop language expression skills earlier.
yìbān'éryán一般而言,duō多yùndòng运动yǒuzhùyú有助于tígāo提高miǎnyìlì免疫力。
Nhìn chung, vận động nhiều giúp nâng cao khả năng miễn dịch.
Generally speaking, exercising more helps boost immunity.
yìbān'éryán一般而言,qiūtiān秋天de的tiānqì天气bǐ比xiàtiān夏天gèng更liángshuǎng凉爽。
Nói chung, thời tiết mùa thu mát mẻ hơn mùa hè.
Generally speaking, the weather in autumn is cooler than in summer.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây