相对而言
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "相对而言" (xiāngduì-éryán) mang nghĩa "nói một cách tương đối", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 对 (duì - đối): "đúng" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 相对而言
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nói một cách tương đối
Ví dụ (5)
相对而言,这道题比较容易。
Tương đối mà nói, câu hỏi này khá dễ.
Relatively speaking, this question is rather easy.
坐高铁相对而言更节省时间。
Đi tàu cao tốc tương đối mà nói thì tiết kiệm thời gian hơn.
Taking the high-speed train is relatively more time-saving.
相对而言,女性的寿命比男性长。
So sánh mà nói, tuổi thọ của nữ giới dài hơn nam giới.
Relatively speaking, women live longer than men.
这个方案相对而言风险较小。
Phương án này tương đối mà nói thì rủi ro khá nhỏ.
This plan is relatively less risky.
南方的冬天相对而言没有那么冷。
Mùa đông ở miền Nam so sánh mà nói thì không lạnh đến thế.
Relatively speaking, winters in the south are not that cold.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây