简而言之
—
Gợi nhớ
Từ "简而言之" (jiǎn ér yán zhī) mang nghĩa "Nói tóm lại, nói một cách ngắn gọn", kết hợp bởi 简 (jiǎn - giản): "đơn giản" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 言 (yán - ngôn): "Nói" + 之 (zhī - chi): "Của". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 简: Người xưa viết chữ lên thẻ tre (⺮) có khoảng trống ở giữa (间) rất cô đọng và dễ hiểu, tạo nên sự đơn giản, ngắn gọn (简). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 简而言之
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Nói tóm lại, nói một cách ngắn gọn
Ví dụ (3)
简而言之,这个计划的主要目的就是节省成本。
Nói tóm lại, mục đích chính của kế hoạch này chính là tiết kiệm chi phí.
In short, the main purpose of this plan is to save costs.
简而言之,我们要想成功,就必须付出加倍的努力。
Nói một cách ngắn gọn, nếu muốn thành công, chúng ta phải bỏ ra nỗ lực gấp đôi.
In short, if we want to succeed, we must put in twice the effort.
他的报告非常长,但简而言之就是市场前景很好。
Báo cáo của anh ấy rất dài, nhưng nói tóm lại là triển vọng thị trường rất tốt.
His report is very long, but in short, the market prospects are very good.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây