简
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一
13
个
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Người xưa viết chữ lên thẻ tre (⺮) có khoảng trống ở giữa (间) rất cô đọng và dễ hiểu, tạo nên sự đơn giản, ngắn gọn (简).
Thành phần cấu tạo
简
đơn giản, ngắn gọn
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
间
Chữ Gian, Gián
giữa, khoảng / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (23)
Từ đồng âm (37)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đơn giản, ngắn gọn
Ví dụ (3)
这个办法很简单。
Cách này rất đơn giản.
This method is very simple.
请写一份简短说明。
Hãy viết một bản thuyết minh ngắn gọn.
Please write a brief explanation.
他的回答简明清楚。
Câu trả lời của anh ấy ngắn gọn rõ ràng.
His answer was concise and clear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây