ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
简要
jiǎnyào
giản yếu, ngắn gọn, tóm tắt, súc tích, vắn tắt.
Hán việt: giản yếu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "简要" (jiǎnyào) mang nghĩa "tóm tắt", kết hợp bởi 简 (jiǎn - giản): "đơn giản" + 要 (yào - yếu): "muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 简: Người xưa viết chữ lên thẻ tre (⺮) có khoảng trống ở giữa (间) rất cô đọng và dễ hiểu, tạo nên sự đơn giản, ngắn gọn (简). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要).

Thành phần cấu tạo

简要
jiǎnyào
tóm tắt
简
jiǎn • giản
đơn giản
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
间
Chữ Gian, Gián
giữa, khoảng / âm đọc (phía dưới)
要
yào • yếu
muốn
覀
Bộ Á
Che phủ, vây quanh
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:giản yếu, ngắn gọn, tóm tắt, súc tích, vắn tắt.
Ví dụ (5)
qǐng请nǐ你jiǎnyào简要jièshào介绍yíxià一下zhè这gè个xiàngmù项目de的qíngkuàng情况。
Mời bạn giới thiệu vắn tắt một chút về tình hình dự án này.
Please give a brief introduction to this project.
zhè这piān篇bàodào报道jiǎnyào简要de地xùshù叙述le了shìgù事故de的jīngguò经过。
Bài báo này tường thuật ngắn gọn quá trình xảy ra tai nạn.
This report briefly recounts how the accident happened.
yóuyú由于shíjiān时间guānxi关系,wǒ我zhǐ只zuò做jiǎnyào简要shuōmíng说明。
Do vấn đề thời gian, tôi chỉ thuyết minh tóm tắt thôi.
Due to time constraints, I will only give a brief explanation.
zhè这shì是huìyì会议de的jiǎnyào简要jìlù记录,qǐng请guòmù过目。
Đây là bản ghi chép tóm tắt của cuộc họp, mời xem qua.
These are the brief minutes of the meeting. Please have a look.
tā他de的fāyán发言fēicháng非常jiǎnyào简要,méiyǒu没有yí一jù句fèihuà废话。
Bài phát biểu của anh ấy vô cùng súc tích, không có một câu thừa thãi nào.
His speech was very brief, without a single unnecessary word.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây