简要
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "简要" (jiǎnyào) mang nghĩa "tóm tắt", kết hợp bởi 简 (jiǎn - giản): "đơn giản" + 要 (yào - yếu): "muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 简: Người xưa viết chữ lên thẻ tre (⺮) có khoảng trống ở giữa (间) rất cô đọng và dễ hiểu, tạo nên sự đơn giản, ngắn gọn (简). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 简要
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:giản yếu, ngắn gọn, tóm tắt, súc tích, vắn tắt.
Ví dụ (5)
请你简要介绍一下这个项目的情况。
Mời bạn giới thiệu vắn tắt một chút về tình hình dự án này.
Please give a brief introduction to this project.
这篇报道简要地叙述了事故的经过。
Bài báo này tường thuật ngắn gọn quá trình xảy ra tai nạn.
This report briefly recounts how the accident happened.
由于时间关系,我只做简要说明。
Do vấn đề thời gian, tôi chỉ thuyết minh tóm tắt thôi.
Due to time constraints, I will only give a brief explanation.
这是会议的简要记录,请过目。
Đây là bản ghi chép tóm tắt của cuộc họp, mời xem qua.
These are the brief minutes of the meeting. Please have a look.
他的发言非常简要,没有一句废话。
Bài phát biểu của anh ấy vô cùng súc tích, không có một câu thừa thãi nào.
His speech was very brief, without a single unnecessary word.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây