简称
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "简称" (jiǎnchēng) mang nghĩa "tên viết tắt, cách gọi tắt", kết hợp bởi 简 (jiǎn - giản): "đơn giản" + 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 简: Người xưa viết chữ lên thẻ tre (⺮) có khoảng trống ở giữa (间) rất cô đọng và dễ hiểu, tạo nên sự đơn giản, ngắn gọn (简). • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 简称
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:tên viết tắt, cách gọi tắt
Ví dụ (5)
北京大学简称北大。
Đại học Bắc Kinh gọi tắt là Bắc Đại.
Peking University is abbreviated as Beida.
中华人民共和国简称中国。
Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa gọi tắt là Trung Quốc.
The People's Republic of China is abbreviated as China.
这家公司的全名太长,所以我们通常用它的简称。
Tên đầy đủ của công ty này quá dài, vì vậy chúng tôi thường dùng tên viết tắt của nó.
The full name of this company is too long, so we usually use its abbreviation.
“清华”是清华大学的简称。
"Thanh Hoa" là cách gọi tắt của Đại học Thanh Hoa.
"Qinghua" is the abbreviated name for Tsinghua University.
世界卫生组织简称世卫组织。
Tổ chức Y tế Thế giới được gọi tắt là WHO.
The World Health Organization is abbreviated as the WHO.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây