称号
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "称号" (chēnghào) mang nghĩa "danh hiệu", kết hợp bởi 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:danh hiệu, tước hiệu, tên gọi (vinh dự).
Ví dụ (5)
他被授予“劳动模范”的光荣称号。
Anh ấy được trao tặng danh hiệu quang vinh "Chiến sĩ thi đua" (Lao động gương mẫu).
He was awarded the honorable title of 'Model Worker.'
这座城市享有“花园城市”的美丽称号。
Thành phố này hưởng danh hiệu tươi đẹp là "Thành phố vườn".
This city enjoys the beautiful title of 'Garden City.'
因为球技高超,他获得了“球王”的称号。
Vì kỹ thuật bóng đá siêu phàm, anh ấy đã đạt được danh hiệu "Vua bóng đá".
Because of his superb ball skills, he earned the title of 'King of the Game.'
苏州素有“鱼米之乡”的称号。
Tô Châu vốn có danh hiệu là "Quê hương của cá và gạo" (vùng đất trù phú).
Suzhou has long been known as the 'land of fish and rice.'
我们要用实际行动来维护这个称号。
Chúng ta phải dùng hành động thực tế để bảo vệ danh hiệu này.
We must use our actions to uphold this title.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây