称呼
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "称呼" (chēnghu) mang nghĩa "cách gọi", kết hợp bởi 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi" + 呼 (hū - hô): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称). • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 称呼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:xưng hô, gọi.
Ví dụ (4)
你可以直接称呼我的名字。
Bạn có thể gọi trực tiếp tên của tôi.
You can just call me by my name.
在中国,一般称呼老师为“某老师”。
Ở Trung Quốc, người ta thường xưng hô với giáo viên là "Họ + Lão sư".
In China, teachers are generally addressed as "Teacher So-and-so."
大家都亲切地称呼他“老王”。
Mọi người đều gọi ông ấy một cách thân thiết là 'Lão Vương'.
Everyone affectionately calls him "Old Wang."
不知道该怎么称呼您?
Không biết nên xưng hô với ngài thế nào?
I’m not sure how to address you.
2
danh từ
Nghĩa:cách xưng hô, danh xưng.
Ví dụ (4)
在这个场合,用这个称呼不太合适。
Trong hoàn cảnh này, dùng cách xưng hô này không thích hợp lắm.
In this situation, that form of address is not very appropriate.
“先生”是一种很礼貌的称呼。
"Tiên sinh" (Ông) là một cách xưng hô rất lịch sự.
"Mr." is a very polite form of address.
他对这些头衔和称呼并不在意。
Anh ấy chẳng hề để ý đến những chức danh và danh xưng này.
He does not care about these titles and forms of address.
这种称呼已经过时了。
Cách xưng hô này đã lỗi thời rồi.
This form of address is already outdated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây