呼啸
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "呼啸" (hūxiào) mang nghĩa "gào thét", kết hợp bởi 呼 (hū - hô): "gọi" + 啸 (xiào - khiếu): "hú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼). • Chữ 啸: Cái miệng (口) thu khí nghiêm cẩn (肃) rồi thổi mạnh ra thành tiếng gió rít, tiếng hổ gầm hú vang vọng núi rừng (啸).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gầm thét (gió), rít, vút qua (đạn, xe), gào thét.
Ví dụ (5)
北风呼啸,天气十分寒冷。
Gió bấc gầm thét, thời tiết vô cùng lạnh giá.
The north wind howled, and the weather was bitterly cold.
一颗子弹从他耳边呼啸而过。
Một viên đạn rít gió bay vút qua bên tai anh ấy.
A bullet whizzed past his ear.
列车呼啸着冲进隧道。
Đoàn tàu gầm rú lao vào đường hầm.
The train roared into the tunnel.
救护车拉着警笛呼啸而去。
Xe cứu thương hú còi inh ỏi lao vút đi.
The ambulance sped away with its siren blaring.
寒风呼啸着穿过空荡荡的街道。
Gió lạnh gầm rít thổi qua con phố vắng tanh.
The cold wind howled through the empty streets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây