呼唤
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "呼唤" (hūhuàn) mang nghĩa "kêu gọi, gọi to, kêu cầu", kết hợp bởi 呼 (hū - hô): "gọi" + 唤 (huàn - hoán): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼). • Chữ 唤: Mở to miệng (口) cất tiếng vang rền rực rỡ (奂) khắp bốn phương để triệu tập và kêu gọi mọi người (唤).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 呼唤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kêu gọi, gọi to, kêu cầu
Ví dụ (5)
母亲在门外呼唤着孩子的名字。
Người mẹ đang gọi to tên đứa trẻ ở ngoài cửa.
The mother was calling her child's name outside the door.
全世界人民都在呼唤和平。
Nhân dân toàn thế giới đều đang kêu gọi hòa bình.
People all over the world are calling for peace.
时代呼唤着更多的创新人才。
Thời đại đang kêu gọi thêm nhiều nhân tài đổi mới.
The times are calling for more innovative talent.
我听到了内心的呼唤。
Tôi đã nghe thấy tiếng gọi của nội tâm.
I heard the call of my heart.
灾区人民呼唤社会的援助。
Người dân vùng thiên tai đang kêu cầu sự viện trợ của xã hội.
People in the disaster-stricken area are calling for help from society.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây