ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
呼唤
hūhuàn
kêu gọi, gọi to, kêu cầu
Hán việt: hô hoán
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "呼唤" (hūhuàn) mang nghĩa "kêu gọi, gọi to, kêu cầu", kết hợp bởi 呼 (hū - hô): "gọi" + 唤 (huàn - hoán): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼). • Chữ 唤: Mở to miệng (口) cất tiếng vang rền rực rỡ (奂) khắp bốn phương để triệu tập và kêu gọi mọi người (唤).

Thành phần cấu tạo

呼唤
hūhuàn
kêu gọi, gọi to, kêu cầu
呼
hū • hô
gọi
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
乎
Hồ
Ư / âm đọc (bên phải)
唤
huàn • hoán
gọi
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
奂
Hoán
Sáng rỡ, thay đổi / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:kêu gọi, gọi to, kêu cầu
Ví dụ (5)
mǔqīn母亲zài在ménwài门外hūhuàn呼唤zhe着háizi孩子de的míngzi名字。
Người mẹ đang gọi to tên đứa trẻ ở ngoài cửa.
The mother was calling her child's name outside the door.
quánshìjiè全世界rénmín人民dōu都zài在hūhuàn呼唤hépíng和平。
Nhân dân toàn thế giới đều đang kêu gọi hòa bình.
People all over the world are calling for peace.
shídài时代hūhuàn呼唤zhe着gèngduō更多de的chuàngxīn创新réncái人才。
Thời đại đang kêu gọi thêm nhiều nhân tài đổi mới.
The times are calling for more innovative talent.
wǒ我tīngdào听到le了nèixīn内心de的hūhuàn呼唤。
Tôi đã nghe thấy tiếng gọi của nội tâm.
I heard the call of my heart.
zāiqū灾区rénmín人民hūhuàn呼唤shèhuì社会de的yuánzhù援助。
Người dân vùng thiên tai đang kêu cầu sự viện trợ của xã hội.
People in the disaster-stricken area are calling for help from society.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây