ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
呼声
hūshēng
tiếng kêu gọi, tiếng khát vọng
Hán việt: hô thanh
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "呼声" (hūshēng) mang nghĩa "tiếng kêu gọi, tiếng khát vọng", kết hợp bởi 呼 (hū - hô): "gọi" + 声 (shēng - thanh): "tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声).

Thành phần cấu tạo

呼声
hūshēng
tiếng kêu gọi, tiếng khát vọng
呼
hū • hô
gọi
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
乎
Hồ
Ư / âm đọc (bên phải)
声
shēng • thanh
tiếng
士
Bộ Sĩ
Người (phía trên)
尸
Bộ Thi (biến thể)
Thân, cơ thể (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tiếng kêu gọi, tiếng khát vọng
Ví dụ (5)
qúnzhòng群众de的hūshēng呼声yǐnqǐ引起le了zhèngfǔ政府de的zhòngshì重视。
Tiếng kêu gọi của quần chúng đã thu hút sự chú ý của chính phủ.
The voices of the people drew the government's attention.
yāoqiú要求hépíng和平de的hūshēng呼声yuèláiyuè越来越gāo高。
Tiếng khát vọng yêu cầu hòa bình ngày càng cao.
Calls for peace are growing louder and louder.
wǒmen我们bìxū必须qīngtīng倾听rénmín人民de的hūshēng呼声。
Chúng ta phải lắng nghe tiếng kêu gọi của nhân dân.
We must listen to the voice of the people.
zhè这shì是guǎngdà广大xiāofèizhě消费者de的gòngtóng共同hūshēng呼声。
Đây là tiếng kêu gọi chung của đông đảo người tiêu dùng.
This is the shared call of consumers at large.
gǎigé改革de的hūshēng呼声chuánbiàn传遍le了zhěnggè整个guójiā国家。
Tiếng khát vọng cải cách lan truyền khắp cả nước.
Calls for reform spread throughout the entire country.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây