呼声
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "呼声" (hūshēng) mang nghĩa "tiếng kêu gọi, tiếng khát vọng", kết hợp bởi 呼 (hū - hô): "gọi" + 声 (shēng - thanh): "tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 呼声
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiếng kêu gọi, tiếng khát vọng
Ví dụ (5)
群众的呼声引起了政府的重视。
Tiếng kêu gọi của quần chúng đã thu hút sự chú ý của chính phủ.
The voices of the people drew the government's attention.
要求和平的呼声越来越高。
Tiếng khát vọng yêu cầu hòa bình ngày càng cao.
Calls for peace are growing louder and louder.
我们必须倾听人民的呼声。
Chúng ta phải lắng nghe tiếng kêu gọi của nhân dân.
We must listen to the voice of the people.
这是广大消费者的共同呼声。
Đây là tiếng kêu gọi chung của đông đảo người tiêu dùng.
This is the shared call of consumers at large.
改革的呼声传遍了整个国家。
Tiếng khát vọng cải cách lan truyền khắp cả nước.
Calls for reform spread throughout the entire country.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây