欢呼
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "欢呼" (huānhū) mang nghĩa "Hoan hô, hò reo", kết hợp bởi 欢 (huān - hoan): "Vui vẻ" + 呼 (hū - hô): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欢: Đưa bàn tay (又) vẫy chào và mở rộng lồng ngực hít thở (欠) bầu không khí hân hoan khi gặp lại bạn hiền, gợi niềm vui vẻ, hân hoan (欢). • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hoan hô, reo hò, tung hô (hét lên vì vui sướng hoặc ủng hộ).
Ví dụ (5)
当冠军走上领奖台时,全场观众都在大声欢呼。
Khi nhà vô địch bước lên bục nhận giải, khán giả toàn sân vận động đều lớn tiếng reo hò.
When the champion stepped onto the podium, the whole audience cheered loudly.
听到明天放假的消息,同学们高兴得跳起来欢呼。
Nghe được tin ngày mai được nghỉ, các bạn học sinh vui mừng nhảy cẫng lên reo hò.
When they heard the news that there would be no classes tomorrow, the students jumped up and cheered with joy.
人们聚集在广场上,欢呼新年的到来。
Mọi người tụ tập trên quảng trường, reo hò chào đón năm mới đến.
People gathered in the square to cheer the arrival of the New Year.
为了庆祝胜利,队员们互相拥抱欢呼。
Để ăn mừng chiến thắng, các thành viên trong đội ôm chầm lấy nhau reo hò.
To celebrate the victory, the team members hugged each other and cheered.
火箭发射成功那一刻,控制中心一片欢呼。
Khoảnh khắc tên lửa phóng thành công, trung tâm điều khiển vỡ òa trong tiếng hoan hô.
The moment the rocket launch succeeded, the control center erupted in cheers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây