呼救
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "呼救" (hūjiù) mang nghĩa "kêu cứu, cầu cứu", kết hợp bởi 呼 (hū - hô): "gọi" + 救 (jiù - cứu): "cứu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼). • Chữ 救: Khi gặp người lâm nạn khẩn khoản cầu xin (求), lập tức ra tay thúc giục (攵) tiếp ứng để giải cứu (救).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 呼救
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kêu cứu, cầu cứu
Ví dụ (5)
听到有人落水呼救,他立刻跳入河中。
Nghe thấy có người rơi xuống nước kêu cứu, anh ấy lập tức nhảy xuống sông.
When he heard someone in the water crying for help, he immediately jumped into the river.
被困在电梯里时,你应该按警报钮呼救。
Khi bị mắc kẹt trong thang máy, bạn nên nhấn nút báo động để cầu cứu.
If you are trapped in an elevator, you should press the alarm button to call for help.
他的手机没电了,无法向外界呼救。
Điện thoại của anh ấy hết pin rồi, không thể cầu cứu ra bên ngoài.
His phone had run out of battery, so he couldn't call for help.
邻居发现火灾后,马上大声呼救。
Sau khi phát hiện hỏa hoạn, người hàng xóm ngay lập tức lớn tiếng kêu cứu.
After discovering the fire, the neighbor immediately shouted for help.
那个受害者拼命地挥手呼救。
Nạn nhân đó ra sức vẫy tay cầu cứu.
The victim waved desperately for help.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây