海啸
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "海啸" (hǎixiào) mang nghĩa "sóng thần", kết hợp bởi 海 (hǎi - hải): "Biển" + 啸 (xiào - khiếu): "hú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 啸: Cái miệng (口) thu khí nghiêm cẩn (肃) rồi thổi mạnh ra thành tiếng gió rít, tiếng hổ gầm hú vang vọng núi rừng (啸).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sóng thần
Ví dụ (5)
地震引发了海啸。
Động đất đã gây ra sóng thần.
The earthquake triggered a tsunami.
海啸预警系统已经启动。
Hệ thống cảnh báo sóng thần đã được kích hoạt.
The tsunami warning system has been activated.
这场海啸摧毁了无数的沿海房屋。
Trận sóng thần này đã phá hủy vô số ngôi nhà ven biển.
The tsunami destroyed countless coastal houses.
他们在海啸灾难中幸存了下来。
Họ đã sống sót sau thảm họa sóng thần.
They survived the tsunami disaster.
在海啸来临前,居民们迅速撤离到了高地。
Trước khi sóng thần ập đến, người dân đã nhanh chóng sơ tán lên vùng đất cao.
Before the tsunami arrived, the residents quickly evacuated to higher ground.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây