ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
海藻
hǎizǎo
Rong biển
Hán việt: hải tảo
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "海藻" (hǎizǎo) nghĩa là "Rong biển", ghép bởi: 海 (hǎi): Biển + 藻 (zǎo): Tảo.

Thành phần cấu tạo

海藻
hǎizǎo
Rong biển
氵
每
艹
澡

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Rong biển
Ví dụ (3)
tāng汤lǐ里fàng放le了hǎizǎo海藻。
Trong canh có cho rong biển.
Seaweed was added to the soup.
hǎizǎo海藻hányǒu含有fēngfù丰富de的yíngyǎng营养。
Rong biển chứa nhiều dinh dưỡng.
Seaweed is rich in nutrients.
hǎibiān海边yánshí岩石shàng上zhǎng长zhe着hǎizǎo海藻。
Trên đá ven biển mọc rong biển.
Seaweed grows on the rocks by the sea.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây