ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
称赞
chēngzàn
khen ngợi, tán thưởng, ca ngợi.
Hán việt: xưng tán
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "称赞" (chēngzàn) mang nghĩa "khen ngợi", kết hợp bởi 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi" + 赞 (zàn - tán): "Tán thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称). • Chữ 赞: Hai người cùng tiến lên phía trước (先) dâng lễ vật quý báu (贝) để bày tỏ lòng ngưỡng mộ, mang nghĩa là tán thành, khen ngợi (赞).

Thành phần cấu tạo

称赞
chēngzàn
khen ngợi
称
chēng / chèn / chèng • xưng
gọi
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
尔
Nhĩ
Ngươi, anh/chị (bên phải)
赞
zàn • tán
Tán thành
先
Chữ Tiên
Hai người tiến bước đi trước dẫn đầu (phía trên)
贝
Bộ Bối
Tiền tài, lễ vật quý giá (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:khen ngợi, tán thưởng, ca ngợi.
Ví dụ (5)
lǎoshī老师chēngzàn称赞tā他shì是gè个hǎo好xuésheng学生。
Thầy giáo khen ngợi cậu ấy là một học sinh giỏi.
The teacher praised him as a good student.
měi每gè个rén人dōu都xǐhuan喜欢tīng听biérén别人de的chēngzàn称赞。
Ai cũng thích nghe lời khen ngợi của người khác.
Everyone likes to hear praise from others.
kèrén客人men们duì对zhè这dào道cài菜chēngzàn称赞bù不yǐ已。
Khách khứa khen ngợi món ăn này không ngớt.
The guests could not stop praising this dish.
tā他de的chéngshí诚实xíngwéi行为dédào得到le了dàjiā大家de的chēngzàn称赞。
Hành động trung thực của anh ấy đã nhận được sự tán thưởng của mọi người.
His honest conduct earned everyone's praise.
búyào不要lìnsè吝啬nǐ你de的chēngzàn称赞。
Đừng keo kiệt lời khen ngợi của bạn.
Don't be stingy with your praise.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây