称赞
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "称赞" (chēngzàn) mang nghĩa "khen ngợi", kết hợp bởi 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi" + 赞 (zàn - tán): "Tán thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称). • Chữ 赞: Hai người cùng tiến lên phía trước (先) dâng lễ vật quý báu (贝) để bày tỏ lòng ngưỡng mộ, mang nghĩa là tán thành, khen ngợi (赞).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 称赞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khen ngợi, tán thưởng, ca ngợi.
Ví dụ (5)
老师称赞他是个好学生。
Thầy giáo khen ngợi cậu ấy là một học sinh giỏi.
The teacher praised him as a good student.
每个人都喜欢听别人的称赞。
Ai cũng thích nghe lời khen ngợi của người khác.
Everyone likes to hear praise from others.
客人们对这道菜称赞不已。
Khách khứa khen ngợi món ăn này không ngớt.
The guests could not stop praising this dish.
他的诚实行为得到了大家的称赞。
Hành động trung thực của anh ấy đã nhận được sự tán thưởng của mọi người.
His honest conduct earned everyone's praise.
不要吝啬你的称赞。
Đừng keo kiệt lời khen ngợi của bạn.
Don't be stingy with your praise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây