ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
赞扬
zànyáng
tán dương, ca ngợi, khen ngợi, tuyên dương.
Hán việt: tán dương
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "赞扬" (zànyáng) mang nghĩa "khen ngợi", kết hợp bởi 赞 (zàn - tán): "Tán thành" + 扬 (yáng - dương): "nâng lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赞: Hai người cùng tiến lên phía trước (先) dâng lễ vật quý báu (贝) để bày tỏ lòng ngưỡng mộ, mang nghĩa là tán thành, khen ngợi (赞). • Chữ 扬: Đôi bàn tay (扌) vươn cao tung hạt giống bay xa theo ánh dương (昜), mang nghĩa nâng lên, phát huy và truyền bá (扬).

Thành phần cấu tạo

赞扬
zànyáng
khen ngợi
赞
zàn • tán
Tán thành
先
Chữ Tiên
Hai người tiến bước đi trước dẫn đầu (phía trên)
贝
Bộ Bối
Tiền tài, lễ vật quý giá (phía dưới)
扬
yáng • dương
nâng lên
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
昜
Dương (biến thể giản thể)
Bay lên / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:tán dương, ca ngợi, khen ngợi, tuyên dương.
Ví dụ (5)
xiàozhǎng校长zài在dàhuì大会shàng上gāodù高度zànyáng赞扬le了zhè这wèi位tóngxué同学de的yīngyǒng英勇xíngwéi行为。
Hiệu trưởng đã hết lời ca ngợi hành động anh dũng của bạn học sinh này trong đại hội.
At the assembly, the principal highly praised this student's brave actions.
zhè这zhǒng种lèyúzhùrén乐于助人de的jīngshén精神zhíde值得zànyáng赞扬。
Tinh thần hay giúp đỡ người khác này rất đáng được tán dương.
This helpful spirit is worthy of praise.
tā他de的jìngyè敬业jīngshén精神dédào得到le了tóngshì同事men们de的yízhì一致zànyáng赞扬。
Tinh thần yêu nghề của anh ấy đã nhận được sự khen ngợi nhất trí từ các đồng nghiệp.
His dedication to his work won unanimous praise from his colleagues.
yǔqí与其pīpíng批评,bùrú不如duō多gěi给háizi孩子yìxiē一些zànyáng赞扬。
Thay vì phê bình, chi bằng hãy dành cho trẻ nhiều lời khen ngợi hơn.
Instead of criticizing children, it is better to give them more praise.
zhè这piān篇bàodào报道zànyáng赞扬le了fèn奋zhàn战zài在yīxiàn一线de的yīhù医护rényuán人员。
Bài báo này đã ca ngợi các nhân viên y tế chiến đấu ở tuyến đầu.
This report praised the medical workers fighting on the front line.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây