赞美
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "赞美" (zànměi) mang nghĩa "ca ngợi", kết hợp bởi 赞 (zàn - tán): "Tán thành" + 美 (měi - mỹ): "đẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赞: Hai người cùng tiến lên phía trước (先) dâng lễ vật quý báu (贝) để bày tỏ lòng ngưỡng mộ, mang nghĩa là tán thành, khen ngợi (赞). • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 赞美
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:ca ngợi, khen ngợi, tán tụng, tán dương.
Ví dụ (5)
诗人写诗赞美故乡的风景。
Nhà thơ làm thơ ca ngợi phong cảnh quê hương.
The poet wrote poems in praise of the scenery of his hometown.
大家都赞美她不仅美丽而且善良。
Mọi người đều ca ngợi cô ấy không chỉ xinh đẹp mà còn lương thiện.
Everyone praised her for being not only beautiful but also kind.
不要吝啬赞美别人的话语。
Đừng keo kiệt những lời ca ngợi người khác.
Don't be stingy with words of praise for others.
我们要赞美那些无私奉献的人。
Chúng ta phải ca ngợi những người cống hiến vô tư.
We should praise those who devote themselves selflessly.
他是值得赞美的英雄。
Anh ấy là một người anh hùng đáng được ca ngợi.
He is a hero worthy of praise.
2
danh từ
Nghĩa:lời ca ngợi, sự tán dương.
Ví dụ (5)
他得到了大家的赞美。
Anh ấy nhận được sự tán dương của mọi người.
He received praise from everyone.
这首诗充满了对大自然的赞美。
Bài thơ này tràn đầy những lời ca ngợi thiên nhiên.
This poem is full of praise for nature.
过多的赞美有时会让人骄傲。
Quá nhiều lời tán dương đôi khi sẽ khiến người ta kiêu ngạo.
Too much praise can sometimes make people arrogant.
真诚的赞美能给人带来力量。
Lời khen ngợi chân thành có thể mang lại sức mạnh cho con người.
Sincere praise can give people strength.
面对别人的赞美,他显得很谦虚。
Đối mặt với lời khen ngợi của người khác, anh ấy tỏ ra rất khiêm tốn.
In the face of others' praise, he appeared very humble.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây