ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
赞叹
zàntàn
tán thán, trầm trồ khen ngợi, thán phục, tấm tắc khen.
Hán việt: tán thán
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "赞叹" (zàntàn) mang nghĩa "khen ngợi", kết hợp bởi 赞 (zàn - tán): "Tán thành" + 叹 (tàn - thán): "Thở dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赞: Hai người cùng tiến lên phía trước (先) dâng lễ vật quý báu (贝) để bày tỏ lòng ngưỡng mộ, mang nghĩa là tán thành, khen ngợi (赞). • Chữ 叹: Mở miệng (口) hết lần này lại (又) đến lần khác buông tiếng thở não nề vì tiếc nuối chính là đang thở dài, than vãn (叹).

Thành phần cấu tạo

赞叹
zàntàn
khen ngợi
赞
zàn • tán
Tán thành
先
Chữ Tiên
Hai người tiến bước đi trước dẫn đầu (phía trên)
贝
Bộ Bối
Tiền tài, lễ vật quý giá (phía dưới)
叹
tàn • thán
Thở dài
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Lại / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tán thán, trầm trồ khen ngợi, thán phục, tấm tắc khen.
Ví dụ (5)
yóukè游客men们duì对zhèlǐ这里de的jǐngsè景色zàntànbùyǐ赞叹不已。
Du khách trầm trồ khen ngợi không ngớt trước cảnh sắc nơi đây.
The tourists could not stop marveling at the scenery here.
zhè这zhǒng种jīngzhàn精湛de的gōngyì工艺ràng让rén人bù不de得bú不zàntàn赞叹。
Kỹ thuật thủ công tinh xảo này khiến người ta không thể không thán phục.
Such exquisite craftsmanship cannot help but inspire admiration.
chángchéng长城de的xióngwěi雄伟zhuàngguān壮观lìng令shìjiè世界zàntàn赞叹。
Sự hùng vĩ tráng lệ của Vạn Lý Trường Thành khiến cả thế giới trầm trồ.
The grandeur and magnificence of the Great Wall amaze the world.
tā他de的biǎoyǎn表演jīngcǎi精彩juélún绝伦,yíngdé赢得le了guānzhòng观众de的zhènzhèn阵阵zàntàn赞叹。
Màn biểu diễn của anh ấy tuyệt vời vô song, nhận được những tràng tán thưởng của khán giả.
His performance was absolutely brilliant and won round after round of applause and admiration from the audience.
dàzìrán大自然de的guǐfǔshéngōng鬼斧神工lìngrén令人zàntàn赞叹。
Sự tạo tác thần kỳ (quỷ phủ thần công) của thiên nhiên khiến người ta thán phục.
The extraordinary craftsmanship of nature is truly awe-inspiring.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây