赞叹不已
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "赞叹不已" (zàntàn-bùyǐ) mang nghĩa "trầm trồ không thôi, thán phục mãi", kết hợp bởi 赞 (zàn - tán): "Tán thành" + 叹 (tàn - thán): "Thở dài" + 不 (bù - bất): "không" + 已 (yǐ - dĩ): "đã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赞: Hai người cùng tiến lên phía trước (先) dâng lễ vật quý báu (贝) để bày tỏ lòng ngưỡng mộ, mang nghĩa là tán thành, khen ngợi (赞). • Chữ 叹: Mở miệng (口) hết lần này lại (又) đến lần khác buông tiếng thở não nề vì tiếc nuối chính là đang thở dài, than vãn (叹). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 已: Nét bút uốn cong rồi hất lên khép lại gần kín khung chữ báo hiệu công việc đã hoàn tất, đã qua, dừng lại (已).
Thành phần cấu tạo
赞叹不已
trầm trồ không thôi, thán phục mãi
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:trầm trồ không thôi, thán phục mãi
Ví dụ (5)
观众对她精彩的表演赞叹不已。
Khán giả trầm trồ không thôi trước màn biểu diễn tuyệt vời của cô ấy.
The audience was full of admiration for her wonderful performance.
这里的自然美景让游客们赞叹不已。
Phong cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp nơi đây khiến các du khách trầm trồ không thôi.
The natural beauty here leaves visitors in awe.
这座雕像精湛的工艺令人赞叹不已。
Kỹ nghệ chạm khắc tinh xảo của bức tượng này khiến mọi người thán phục mãi.
The exquisite craftsmanship of this statue is truly amazing.
大家都对这个小男孩的音乐才华赞叹不已。
Mọi người đều trầm trồ không thôi về tài năng âm nhạc của cậu bé này.
Everyone was amazed by the little boy's musical talent.
这款新手机的设计让我赞叹不已。
Thiết kế của chiếc điện thoại mới này làm tôi thán phục mãi.
The design of this new phone amazed me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây