学号
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Dãy số định danh riêng để gọi tên điểm danh (号 - hiệu: cái miệng 口 hô vang 丂) dành cho mỗi học sinh (子) khi bước vào mái trường (冖) học tập (学 - học: hai tay ⺍) chính là "mã số học sinh" (学号).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 学号
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mã số học sinh
Ví dụ (3)
请填写你的学号。
Hãy điền mã số học sinh của bạn.
Please fill in your student ID number.
学号写在试卷上方。
Mã số học sinh viết ở phía trên bài thi.
The student ID number is written at the top of the exam paper.
老师按学号点名。
Giáo viên điểm danh theo mã số học sinh.
The teacher calls roll by student ID number.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây