ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
学号
xuéhào
Mã số học sinh
Hán việt: học hiệu
HSK 5
Danh từ

Gợi nhớ

Dãy số định danh riêng để gọi tên điểm danh (号 - hiệu: cái miệng 口 hô vang 丂) dành cho mỗi học sinh (子) khi bước vào mái trường (冖) học tập (学 - học: hai tay ⺍) chính là "mã số học sinh" (学号).

Thành phần cấu tạo

学号
xuéhào
Mã số học sinh
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
号
hào • hiệu
ngày (trong tháng)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
丂
Khảo
Nét cong, âm vang (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mã số học sinh
Ví dụ (3)
qǐng请tiánxiě填写nǐ你de的xuéhào学号。
Hãy điền mã số học sinh của bạn.
Please fill in your student ID number.
xuéhào学号xiě写zài在shìjuàn试卷shàngfāng上方。
Mã số học sinh viết ở phía trên bài thi.
The student ID number is written at the top of the exam paper.
lǎoshī老师àn按xuéhào学号diǎnmíng点名。
Giáo viên điểm danh theo mã số học sinh.
The teacher calls roll by student ID number.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây