号召
HSK6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "号召" (hàozhào) mang nghĩa "Kêu gọi", kết hợp bởi 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)" + 召 (zhào - triệu): "Triệu tập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号). • Chữ 召: Mở miệng (口) hô to sắc bén như dao (刀), gọi mọi người tập trung lại, triệu tập (召).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 号召
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:kêu gọi, lời kêu gọi, động viên, triệu tập (cộng đồng).
Ví dụ (5)
大家积极响应政府的号召,参加植树造林活动。
Mọi người tích cực hưởng ứng lời kêu gọi của chính phủ, tham gia hoạt động trồng cây gây rừng.
Everyone actively responded to the government's call and took part in tree-planting activities.
校长号召全体师生向这位英雄学习。
Hiệu trưởng kêu gọi toàn thể giáo viên và học sinh học tập theo người anh hùng này.
The principal called on all teachers and students to learn from this hero.
他在年轻人中很有号召力。
Ông ấy có sức kêu gọi (sức ảnh hưởng) rất lớn trong giới trẻ.
He has strong appeal among young people.
这是一次关于保护环境的号召。
Đây là một lời kêu gọi về việc bảo vệ môi trường.
This is a call to protect the environment.
为了响应号召,很多人报名做了志愿者。
Để hưởng ứng lời kêu gọi, rất nhiều người đã đăng ký làm tình nguyện viên.
In response to the call, many people signed up to be volunteers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây