绰号
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "绰号" (chuòhào) mang nghĩa "biệt danh, tên lóng", kết hợp bởi 绰 (chuò - xước): "rộng rãi" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绰: Sợi tơ lụa (纟) được dệt dài vượt trội (卓) buông rủ thướt tha theo gió, tạo nên dáng vẻ dư dả rộng rãi, uyển chuyển (绰). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 绰号
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:biệt danh, tên lóng
Ví dụ (5)
大家给他起了一个绰号叫“飞毛腿”。
Mọi người đặt cho anh ấy một biệt danh là "Phi mao thoái".
Everyone gave him the nickname "Speedy Legs."
你知道老板的绰号是什么吗?
Bạn có biết biệt danh của ông chủ là gì không?
Do you know what the boss's nickname is?
随便给别人起绰号是很不礼貌的。
Tùy tiện đặt biệt danh cho người khác là rất bất lịch sự.
It is very rude to give people nicknames casually.
他小时候由于比较胖,得了个“小胖”的绰号。
Hồi nhỏ do khá mập nên cậu ấy có biệt danh là "Tiểu Béo".
When he was a child, he got the nickname "Little Fatty" because he was rather chubby.
同学们都喜欢用绰号互相称呼。
Các bạn học đều thích dùng biệt danh để gọi nhau.
The classmates all like to address each other by their nicknames.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây