代号
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "代号" (dàihào) mang nghĩa "mật danh, ký hiệu, tên mã", kết hợp bởi 代 (dài - đại): "thế hệ" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 代号
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mật danh, ký hiệu, tên mã
Ví dụ (5)
他的代号是“猎鹰”。
Mật danh của anh ấy là "Chim ưng".
His code name is "Falcon."
这次秘密行动的代号叫做“黎明”。
Mật danh của chiến dịch bí mật lần này gọi là "Bình minh".
The code name for this secret operation is "Dawn."
请说出你的特工代号。
Vui lòng nói ra mật danh đặc vụ của bạn.
Please state your agent code name.
每个新产品在研发阶段都有一个代号。
Mỗi sản phẩm mới trong giai đoạn nghiên cứu và phát triển đều có một tên mã.
Every new product has a code name during the development stage.
只有内部人员才知道这个代号的真正含义。
Chỉ có nhân viên nội bộ mới biết ý nghĩa thực sự của ký hiệu này.
Only insiders know the true meaning of this code name.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây