科目代号
—
Gợi nhớ
Từ "科目代号" (kēmù dài hào) mang nghĩa "mã tài khoản, mã khoản mục", kết hợp bởi 科 (kē - khoa): "khoa học" + 目 (mù - mục): "mắt" + 代 (dài - đại): "thế hệ" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mã tài khoản, mã khoản mục
Ví dụ (3)
会计正在核对科目代号。
Kế toán đang đối chiếu mã tài khoản (mã khoản mục).
The accountant is checking the account code.
报表里需要列出科目代号。
Trong báo cáo cần liệt kê mã tài khoản (mã khoản mục).
The account code needs to be listed in the report.
科目代号需要主管确认。
Mã tài khoản (mã khoản mục) cần trưởng bộ phận xác nhận.
The account code requires the supervisor's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây