ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
召开
zhàokāi
triệu tập, tổ chức, mở (cuộc họp, hội nghị).
Hán việt: triệu khai
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "召开" (zhàokāi) mang nghĩa "triệu tập", kết hợp bởi 召 (zhào - triệu): "Triệu tập" + 开 (kāi - khai): "bật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 召: Mở miệng (口) hô to sắc bén như dao (刀), gọi mọi người tập trung lại, triệu tập (召). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开).

Thành phần cấu tạo

召开
zhàokāi
triệu tập
召
zhào • triệu
Triệu tập
刀
Bộ Đao
Dao / âm đọc (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
开
kāi • khai
bật
一
Bộ Nhất
Nét ngang, thanh chắn (phía trên)
廾
Củng
Hai tay nâng lên (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:triệu tập, tổ chức, mở (cuộc họp, hội nghị).
Ví dụ (5)
gōngsī公司jiāng将yú于míngtiān明天zhàokāi召开jǐnjí紧急huìyì会议。
Công ty sẽ triệu tập cuộc họp khẩn cấp vào ngày mai.
The company will hold an emergency meeting tomorrow.
zhè这cì次xuéshù学术yántǎohuì研讨会zài在běijīng北京zhàokāi召开。
Hội thảo học thuật lần này được tổ chức tại Bắc Kinh.
This academic seminar will be held in Beijing.
dǒngshìhuì董事会juédìng决定xiàzhōu下周zhàokāi召开gǔdōng股东dàhuì大会。
Hội đồng quản trị quyết định tuần sau sẽ triệu tập đại hội cổ đông.
The board of directors has decided to convene a shareholders' meeting next week.
wèile为了jiějué解决zhè这gè个wèntí问题,zhèngfǔ政府zhàokāi召开le了tīngzhènghuì听证会。
Để giải quyết vấn đề này, chính phủ đã tổ chức phiên điều trần.
To solve this problem, the government held a public hearing.
àoyùnhuì奥运会měi每sì四nián年zhàokāi召开yí一cì次。
Thế vận hội được tổ chức bốn năm một lần.
The Olympic Games are held every four years.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây