召开
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "召开" (zhàokāi) mang nghĩa "triệu tập", kết hợp bởi 召 (zhào - triệu): "Triệu tập" + 开 (kāi - khai): "bật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 召: Mở miệng (口) hô to sắc bén như dao (刀), gọi mọi người tập trung lại, triệu tập (召). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 召开
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:triệu tập, tổ chức, mở (cuộc họp, hội nghị).
Ví dụ (5)
公司将于明天召开紧急会议。
Công ty sẽ triệu tập cuộc họp khẩn cấp vào ngày mai.
The company will hold an emergency meeting tomorrow.
这次学术研讨会在北京召开。
Hội thảo học thuật lần này được tổ chức tại Bắc Kinh.
This academic seminar will be held in Beijing.
董事会决定下周召开股东大会。
Hội đồng quản trị quyết định tuần sau sẽ triệu tập đại hội cổ đông.
The board of directors has decided to convene a shareholders' meeting next week.
为了解决这个问题,政府召开了听证会。
Để giải quyết vấn đề này, chính phủ đã tổ chức phiên điều trần.
To solve this problem, the government held a public hearing.
奥运会每四年召开一次。
Thế vận hội được tổ chức bốn năm một lần.
The Olympic Games are held every four years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây