简易
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "简易" (jiǎnyì) mang nghĩa "đơn giản dễ dàng, sơ sài", kết hợp bởi 简 (jiǎn - giản): "đơn giản" + 易 (yì - dị): "dễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 简: Người xưa viết chữ lên thẻ tre (⺮) có khoảng trống ở giữa (间) rất cô đọng và dễ hiểu, tạo nên sự đơn giản, ngắn gọn (简). • Chữ 易: Ánh mặt trời (日) đổi hướng chiếu rọi muôn vật (勿) theo từng khắc trong ngày, khiến cảnh sắc thiên nhiên biến đổi thật dễ dàng (易).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 简易
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đơn giản dễ dàng, sơ sài
Ví dụ (5)
灾区搭建了许多简易房。
Nhiều ngôi nhà sơ sài đã được dựng lên ở vùng thiên tai.
Many temporary shelters were built in the disaster area.
这本手册介绍了一种简易的修理方法。
Cuốn sổ tay này giới thiệu một phương pháp sửa chữa đơn giản dễ dàng.
This manual introduces a simple repair method.
他用木板做了一个简易的书架。
Anh ấy dùng ván gỗ làm một cái giá sách sơ sài.
He made a simple bookshelf out of wooden boards.
法院适用简易程序审理了这个案件。
Tòa án đã áp dụng thủ tục đơn giản để xét xử vụ án này.
The court tried this case using a summary procedure.
我们在路边吃了一顿简易的午餐。
Chúng tôi đã ăn một bữa trưa đơn giản ở ven đường.
We had a simple lunch by the roadside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây