简陋
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "简陋" (jiǎnlòu) mang nghĩa "đơn sơ", kết hợp bởi 简 (jiǎn - giản): "đơn giản" + 陋 (lòu - lậu): "Đơn sơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 简: Người xưa viết chữ lên thẻ tre (⺮) có khoảng trống ở giữa (间) rất cô đọng và dễ hiểu, tạo nên sự đơn giản, ngắn gọn (简). • Chữ 陋: Căn lều nhỏ (丙) dựng tạm bên sườn gò đất hẹp (阝) thiếu thốn tiện nghi gợi lên cảnh sống đơn sơ, thô sơ (陋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 简陋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:sơ sài, tồi tàn, đơn sơ, thiếu thốn (về tiện nghi, vật chất).
Ví dụ (5)
虽然住处简陋,但他们生活得很开心。
Tuy chỗ ở tồi tàn (sơ sài), nhưng họ sống rất vui vẻ.
Although their living quarters were crude, they lived happily.
这所乡村学校的教学设备非常简陋。
Thiết bị dạy học của ngôi trường làng này vô cùng thiếu thốn (sơ sài).
The teaching equipment at this rural school is very rudimentary.
他在一间简陋的地下室里完成了这部伟大的作品。
Anh ấy đã hoàn thành tác phẩm vĩ đại này trong một căn hầm ngầm tồi tàn.
He completed this great work in a shabby basement room.
由于条件简陋,实验很难进行下去。
Do điều kiện sơ sài thiếu thốn, thí nghiệm rất khó tiếp tục tiến hành.
Because the conditions were so rudimentary, it was difficult for the experiment to continue.
工人们住在工地旁搭建的简陋工棚里。
Các công nhân sống trong những lán trại sơ sài được dựng cạnh công trường.
The workers lived in crude temporary sheds built next to the construction site.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây