精简
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "精简" (jīngjiǎn) mang nghĩa "tinh giản", kết hợp bởi 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 简 (jiǎn - giản): "đơn giản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 简: Người xưa viết chữ lên thẻ tre (⺮) có khoảng trống ở giữa (间) rất cô đọng và dễ hiểu, tạo nên sự đơn giản, ngắn gọn (简).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 精简
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:tinh giản, cắt giảm, giảm bớt, cô đọng, súc tích.
Ví dụ (5)
公司决定精简机构,提高办事效率。
Công ty quyết định tinh giản bộ máy tổ chức, nâng cao hiệu suất làm việc.
The company decided to streamline its structure and improve efficiency.
这篇报告文字精简,重点突出。
Bài báo cáo này câu chữ cô đọng (tinh giản), trọng điểm nổi bật.
This report is concise and highlights the key points.
我们要精简会议流程,不要浪费时间。
Chúng ta phải tinh giản quy trình hội họp, đừng lãng phí thời gian.
We should simplify the meeting process and not waste time.
为了节约开支,工厂不得不精简人员。
Để tiết kiệm chi tiêu, nhà máy buộc phải cắt giảm (tinh giản) nhân sự.
To cut costs, the factory had no choice but to reduce its workforce.
请把这部分内容再精简一下。
Vui lòng lược bớt (làm gọn) phần nội dung này thêm chút nữa.
Please condense this section a bit more.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây