孤陋寡闻
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "孤陋寡闻" (gūlòu-guǎwén) mang nghĩa "ít học ít nghe, kiến thức hẹp hòi", kết hợp bởi 孤 (gū - cô): "Mồ côi" + 陋 (lòu - lậu): "Đơn sơ" + 寡 (guǎ - quả): "ít" + 闻 (wén - văn): "nghe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孤: Đứa trẻ nhỏ (子) bơ vơ một mình như quả dưa non (瓜) lìa khỏi dây leo không nơi nương tựa gợi cảnh cô đơn, mồ côi (孤). • Chữ 陋: Căn lều nhỏ (丙) dựng tạm bên sườn gò đất hẹp (阝) thiếu thốn tiện nghi gợi lên cảnh sống đơn sơ, thô sơ (陋). • Chữ 寡: Dưới mái nhà (宀) rộng lớn chỉ có một người (頁) lẻ bóng chia cắt (刀) với người thân nên cảnh nhà rất neo đơn, ít ỏi, góa bụa (寡). • Chữ 闻: Nghiêng đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng qua cánh cửa gỗ (门) để nghe ngóng tin tức và ngửi hương gió thoảng (闻).
Thành phần cấu tạo
孤陋寡闻
ít học ít nghe, kiến thức hẹp hòi
Hình ảnh:

Phân tích từ 孤陋寡闻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:ít học ít nghe, kiến thức hẹp hòi
Ví dụ (5)
我真是孤陋寡闻,竟然不知道这件大事。
Tôi thật là ít học ít nghe, vậy mà lại không biết sự kiện lớn này.
I’m really ignorant and poorly informed—I can’t believe I didn’t know about such a major event.
一个人如果总是闭门造车,必然会变得孤陋寡闻。
Nếu một người cứ luôn nhốt mình trong nhà tự làm theo ý mình, chắc chắn sẽ trở nên kiến thức hẹp hòi.
If a person is always shut away working in isolation, they are bound to become narrow-minded and poorly informed.
为了不让自己孤陋寡闻,我们需要多读书、多去旅行。
Để bản thân không bị kiến thức hẹp hòi, chúng ta cần đọc sách nhiều hơn và đi du lịch nhiều hơn.
To avoid becoming ignorant and poorly informed, we need to read more and travel more.
抱歉,是我孤陋寡闻了,原来这种技术早就存在了。
Xin lỗi, là do tôi ít học ít nghe, hóa ra công nghệ này đã tồn tại từ lâu rồi.
Sorry, I was ignorant—so this kind of technology has actually existed for a long time.
长期的封闭生活使他变得孤陋寡闻,对外界的变化一无所知。
Cuộc sống khép kín lâu ngày khiến anh ta trở nên kiến thức hẹp hòi, không biết gì về những thay đổi của thế giới bên ngoài.
Years of living in isolation made him ignorant and poorly informed, completely unaware of changes in the outside world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây