孤独
HSK6
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "孤独" (gūdú) mang nghĩa "Cô đơn", kết hợp bởi 孤 (gū - cô): "Mồ côi" + 独 (dú - độc): "độc lập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孤: Đứa trẻ nhỏ (子) bơ vơ một mình như quả dưa non (瓜) lìa khỏi dây leo không nơi nương tựa gợi cảnh cô đơn, mồ côi (孤). • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 孤独
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:cô độc, lẻ loi, đơn độc.
Ví dụ (5)
他在异国他乡感到非常孤独。
Anh ấy cảm thấy vô cùng cô độc nơi đất khách quê người.
He felt very lonely in a foreign land.
天才往往是孤独的。
Thiên tài thường là cô độc (không ai thấu hiểu).
Geniuses are often lonely.
我们要多关爱那些孤独的老人。
Chúng ta phải quan tâm nhiều hơn đến những người già neo đơn (cô độc).
We should show more care for those lonely elderly people.
他喜欢享受一个人的孤独时光。
Anh ấy thích tận hưởng khoảng thời gian cô độc một mình.
He enjoys spending time alone.
孤独并不是因为没人陪,而是因为没人懂。
Cô độc không phải vì không có ai bên cạnh, mà là vì không có ai thấu hiểu.
Loneliness is not because no one is with you, but because no one understands you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây