ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
唯独
wéidú
duy chỉ, chỉ có, riêng, ngoại trừ.
Hán việt: duy độc
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "唯独" (wéidú) mang nghĩa "duy nhất, chỉ có", kết hợp bởi 唯 (wéi - duy): "chỉ" + 独 (dú - độc): "độc lập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唯: Cái miệng (口) cất tiếng thưa vâng ngắn gọn như tiếng chim chuyền cành (隹), chỉ hướng về một điều duy nhất (唯). • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独).

Thành phần cấu tạo

唯独
wéidú
duy nhất, chỉ có
唯
wéi • duy
chỉ
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (bên phải)
独
dú • độc
độc lập
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ / liên từ
Nghĩa:duy chỉ, chỉ có, riêng, ngoại trừ.
Ví dụ (5)
dàjiā大家dōu都tóngyì同意,wéidú唯独tā他fǎnduì反对。
Mọi người đều đồng ý, duy chỉ có anh ta phản đối.
Everyone agreed; he alone objected.
zhèlǐ这里de的cài菜dōu都hěn很hǎochī好吃,wéidú唯独tāng汤yǒudiǎn有点xián咸。
Món ăn ở đây đều rất ngon, duy chỉ có món canh là hơi mặn.
Everything here is delicious, except that the soup is a bit too salty.
quán全bān班tóngxué同学dōu都qù去le了,wéidú唯独xiǎomíng小明shēngbìng生病méi没qù去。
Cả lớp đều đi rồi, riêng chỉ có Tiểu Minh bị ốm không đi.
The whole class went except Xiaoming, who was sick and couldn't go.
tā他duì对shéi谁dōu都hěn很kèqi客气,wéidú唯独duì对wǒ我àilǐbùlǐ爱理不理。
Anh ấy với ai cũng khách sáo, riêng với tôi thì lạnh nhạt (thích thì để ý không thì thôi).
He is polite to everyone, but toward me alone he acts cold and indifferent.
zhè这jiàn件shìqing事情wéidú唯独nǐ你bù不zhīdào知道。
Chuyện này chỉ có mỗi mình bạn là không biết.
You're the only one who doesn't know about this.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây