唯独
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "唯独" (wéidú) mang nghĩa "duy nhất, chỉ có", kết hợp bởi 唯 (wéi - duy): "chỉ" + 独 (dú - độc): "độc lập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唯: Cái miệng (口) cất tiếng thưa vâng ngắn gọn như tiếng chim chuyền cành (隹), chỉ hướng về một điều duy nhất (唯). • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 唯独
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ / liên từ
Nghĩa:duy chỉ, chỉ có, riêng, ngoại trừ.
Ví dụ (5)
大家都同意,唯独他反对。
Mọi người đều đồng ý, duy chỉ có anh ta phản đối.
Everyone agreed; he alone objected.
这里的菜都很好吃,唯独汤有点咸。
Món ăn ở đây đều rất ngon, duy chỉ có món canh là hơi mặn.
Everything here is delicious, except that the soup is a bit too salty.
全班同学都去了,唯独小明生病没去。
Cả lớp đều đi rồi, riêng chỉ có Tiểu Minh bị ốm không đi.
The whole class went except Xiaoming, who was sick and couldn't go.
他对谁都很客气,唯独对我爱理不理。
Anh ấy với ai cũng khách sáo, riêng với tôi thì lạnh nhạt (thích thì để ý không thì thôi).
He is polite to everyone, but toward me alone he acts cold and indifferent.
这件事情唯独你不知道。
Chuyện này chỉ có mỗi mình bạn là không biết.
You're the only one who doesn't know about this.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây