独处
HSK 6 (Tâm lý/Lối sống)
Động từ
Gợi nhớ
Từ "独处" (dúchǔ) mang nghĩa "Đơn độc, ở một mình", kết hợp bởi 独 (dú - độc): "độc lập" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 独处
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ở một mình, sống một mình, độc xử (trạng thái một mình, thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính).
Ví dụ (5)
我喜欢独处,享受安静的时光。
Tôi thích ở một mình, tận hưởng khoảng thời gian yên tĩnh.
I like being alone and enjoying quiet moments.
独处是一种能力。
Biết cách ở một mình (độc xử) là một loại năng lực.
Being alone is a skill.
即使结了婚,也需要保留一点独处的时间。
Cho dù đã kết hôn, cũng cần giữ lại một chút thời gian riêng tư (ở một mình).
Even after getting married, one still needs to keep some time alone.
他在独处的时候思考了很多问题。
Anh ấy đã suy nghĩ rất nhiều vấn đề trong lúc ở một mình.
He thought about many issues while he was alone.
有些人害怕独处,总想找人陪。
Có một số người sợ phải ở một mình, lúc nào cũng muốn tìm người bầu bạn.
Some people are afraid of being alone and always want someone to keep them company.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây